아무 단어나 입력하세요!

"resonate with" in Vietnamese

đồng cảmchạm đến cảm xúc

Definition

Khi điều gì đó tạo nên sự kết nối sâu sắc hoặc cảm xúc đặc biệt với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về cảm xúc, trải nghiệm cá nhân, bài hát, ý tưởng chạm đến lòng người.

Examples

Her story really resonates with me.

Câu chuyện của cô ấy thật sự **đồng cảm** với tôi.

Many people resonate with this song.

Nhiều người **đồng cảm** với bài hát này.

The movie's message resonated with the audience.

Thông điệp của bộ phim **chạm đến cảm xúc** của khán giả.

I didn't expect that poem to resonate with me so much, but it did.

Tôi không nghĩ bài thơ đó lại **đồng cảm** với tôi nhiều đến vậy, nhưng đúng thế thật.

His struggles really resonate with my own experiences growing up.

Những khó khăn của anh ấy thực sự **đồng cảm** với trải nghiệm lớn lên của tôi.

Sometimes a simple quote can resonate with you for years.

Đôi khi một câu nói đơn giản có thể **chạm đến cảm xúc** của bạn trong nhiều năm.