아무 단어나 입력하세요!

"resolutely" in Vietnamese

một cách kiên quyếtmột cách dứt khoát

Definition

Thực hiện việc gì đó với quyết tâm mạnh mẽ, không do dự hoặc nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự quyết đoán, thường gặp trong cụm như 'kiên quyết từ chối', 'kiên quyết đối mặt', không dùng cho hành động thường ngày.

Examples

She resolutely finished her homework despite being tired.

Cô ấy **kiên quyết** hoàn thành bài tập dù rất mệt mỏi.

He resolutely refused to give up.

Anh ấy **kiên quyết** không từ bỏ.

They resolutely worked together to solve the problem.

Họ **kiên quyết** hợp tác để giải quyết vấn đề.

She looked resolutely ahead, not letting fear stop her.

Cô ấy **kiên quyết** nhìn về phía trước, không để nỗi sợ ngăn cản mình.

He resolutely spoke out against the unfair treatment.

Anh ấy **kiên quyết** lên tiếng phản đối sự đối xử bất công.

Despite criticism, she resolutely continued with her plans.

Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn **kiên quyết** tiếp tục kế hoạch của mình.