"resists" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật gì đó cố gắng không bị tác động bởi điều gì hoặc chống lại điều đó. Có thể dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả văn nói và văn viết. Thường gặp với các từ như 'thay đổi', 'cám dỗ', 'áp lực'. Dùng với danh từ số ít, 'anh ấy/cô ấy/nó'.
Examples
She resists eating chocolate after dinner.
Cô ấy **chống lại** việc ăn sôcôla sau bữa tối.
The material resists water and heat.
Vật liệu này **chống lại** nước và nhiệt rất tốt.
He resists the idea of moving to another city.
Anh ấy **phản đối** ý tưởng chuyển tới thành phố khác.
This phone resists scratches really well.
Chiếc điện thoại này **chống lại** trầy xước rất tốt.
No matter what I say, he always resists change.
Dù tôi nói gì thì anh ấy vẫn luôn **chống lại** sự thay đổi.
My cat resists taking medicine every time.
Mèo của tôi **chống lại** việc uống thuốc mỗi lần.