아무 단어나 입력하세요!

"resigns" in Vietnamese

từ chức

Definition

Khi một người chính thức rời bỏ một công việc hoặc vị trí, thường thông báo trước cho nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ trang trọng, thường dùng với 'từ chức khỏi vị trí...'. Không giống 'quit' (không trang trọng). Thường nói đến công việc, chức vụ. 'Resigns' là ngôi thứ ba số ít thì hiện tại.

Examples

She resigns from her job at the bank.

Cô ấy **từ chức** khỏi công việc ở ngân hàng.

If the manager resigns, we will find a replacement.

Nếu quản lý **từ chức**, chúng tôi sẽ tìm người thay thế.

The president resigns after five years in office.

Tổng thống **từ chức** sau năm năm tại vị.

Whenever a leader resigns, it makes the news.

Mỗi khi một nhà lãnh đạo **từ chức**, điều đó đều thành tin tức.

He always resigns with dignity, never causing drama.

Anh ấy luôn **từ chức** với sự tự trọng, không bao giờ gây rắc rối.

Sometimes a person resigns because of personal reasons, not because of the job itself.

Đôi khi một người **từ chức** vì lý do cá nhân, không phải vì công việc.