"resigning" in Vietnamese
Definition
Tự quyết định rời bỏ công việc hoặc vị trí chính thức, thường là do mong muốn cá nhân chứ không phải bị sa thải.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng cho việc rời chức vụ/công việc chính thức ('từ chức khỏi vị trí...'). Khác với 'nghỉ hưu' (retire) hay 'bị sa thải' (fired, laid off).
Examples
She is resigning from her job tomorrow.
Cô ấy sẽ **từ chức** công việc vào ngày mai.
After many years, he is finally resigning as manager.
Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng **từ chức** quản lý.
The president is resigning because of health reasons.
Tổng thống **từ chức** vì lý do sức khỏe.
I heard you’re resigning next month. Is that true?
Tôi nghe nói bạn sẽ **từ chức** vào tháng tới. Có đúng không?
He ended the meeting by announcing he’d be resigning soon.
Anh ấy kết thúc cuộc họp bằng việc thông báo sẽ sớm **từ chức**.
Most people were shocked when she mentioned she was resigning.
Hầu hết mọi người đều bất ngờ khi cô ấy nói sẽ **từ chức**.