아무 단어나 입력하세요!

"resignations" in Vietnamese

đơn từ chứcsự từ chức

Definition

Các thông báo hoặc lá đơn chính thức do ai đó tự nguyện nghỉ việc hoặc rời bỏ chức vụ. Thường dùng khi có nhiều người cùng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc kinh doanh. Gặp trong cụm như 'mass resignations', 'accept resignations', 'tender their resignations'. Chỉ nói về việc rời đi tự nguyện, không phải bị sa thải.

Examples

Several resignations were announced at the meeting.

Tại cuộc họp, một số **đơn từ chức** đã được công bố.

The company received two resignations this week.

Công ty đã nhận được hai **đơn từ chức** trong tuần này.

There were many resignations after the scandal.

Có nhiều **đơn từ chức** sau vụ bê bối đó.

A wave of resignations hit the board after the new CEO arrived.

Sau khi CEO mới đến, làn sóng **đơn từ chức** lan khắp ban điều hành.

We had to process all the resignations before hiring replacements.

Chúng tôi phải xử lý tất cả các **đơn từ chức** trước khi tuyển nhân sự thay thế.

After the sudden resignations, the team's morale was low.

Sau những **đơn từ chức** đột ngột, tinh thần của cả đội khá thấp.