"residual" in Vietnamese
Definition
Chỉ phần còn thừa lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ, hoặc những gì còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc trang trọng. Hay gặp trước danh từ như ‘residual value’, ‘residual effects’. Dùng để chỉ phần còn lại sau một quá trình.
Examples
There is residual water in the glass after you pour it out.
Sau khi đổ nước ra, vẫn còn nước **dư** trong ly.
The residual paint dried on the brush.
Sơn **còn sót lại** trên cọ đã khô lại.
The medicine can have residual effects.
Thuốc có thể có các tác dụng phụ **tồn dư**.
Even after cleaning, there's often a residual smell in the kitchen.
Ngay cả sau khi dọn dẹp, thường vẫn còn mùi **dư** trong bếp.
She was worried about the residual risks after the surgery.
Cô ấy lo lắng về các rủi ro **còn sót lại** sau ca phẫu thuật.
The accountant explained the residual value of the old equipment.
Kế toán đã giải thích về giá trị **còn lại** của thiết bị cũ.