"resides" in Vietnamese
Definition
Sống hoặc có nơi ở chính thức tại một địa điểm nhất định. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reside' mang tính chính thức; hàng ngày nên dùng 'live'. Thường gặp trong các mẫu câu 'resides in', 'resides at' trong tài liệu pháp lý; không dùng cho sự ở tạm thời.
Examples
She resides in New York City.
Cô ấy **cư trú** tại thành phố New York.
My uncle resides at 45 Green Street.
Chú tôi **cư trú** tại số 45 đường Green.
The President resides in the official residence.
Tổng thống **cư trú** trong dinh thự chính thức.
He currently resides abroad for work.
Hiện tại anh ấy **cư trú** ở nước ngoài vì công việc.
The company's founder resides in Switzerland most of the year.
Người sáng lập công ty **cư trú** ở Thụy Sĩ phần lớn thời gian trong năm.
Permanent residency means someone resides in a country long-term without being a citizen.
Cư trú dài hạn nghĩa là ai đó **cư trú** tại một quốc gia lâu dài dù không phải công dân.