"residences" in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc tòa nhà mà mọi người sinh sống, bao gồm nhà ở, căn hộ, hoặc nhà ở chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, văn bản pháp lý hoặc học thuật. Các cụm như 'student residences', 'private residences' mang tính trang trọng, không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
There are five residences on this street.
Con phố này có năm **khu cư trú**.
The university built new residences for students.
Trường đại học xây dựng các **khu cư trú** mới cho sinh viên.
Many official residences are guarded by security.
Nhiều **khu cư trú** chính thức được bảo vệ bởi an ninh.
These mountain residences have incredible views.
Những **khu cư trú** trên núi này có khung cảnh tuyệt đẹp.
Gated residences offer extra privacy and safety for families.
Các **khu cư trú** có cổng đem lại sự riêng tư và an toàn hơn cho gia đình.
Some residences in the city feature rooftop gardens and pools.
Một số **khu cư trú** trong thành phố có vườn và hồ bơi trên mái.