아무 단어나 입력하세요!

"reservists" in Vietnamese

quân dự bị

Definition

Những người đã được huấn luyện quân sự và là thành viên của lực lượng dự bị, sẵn sàng được huy động khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự. Không chỉ chung cho tình nguyện viên. Gặp trong cụm như "huy động quân dự bị", "gọi quân dự bị".

Examples

The army called the reservists for training.

Quân đội gọi các **quân dự bị** đi huấn luyện.

Many reservists have other jobs outside the military.

Nhiều **quân dự bị** có công việc khác ngoài quân đội.

During an emergency, the country might rely on its reservists.

Khi khẩn cấp, đất nước có thể dựa vào **quân dự bị**.

Hundreds of reservists rushed back into service when the crisis began.

Hàng trăm **quân dự bị** đã nhanh chóng quay lại phục vụ khi khủng hoảng bắt đầu.

Some reservists only get called up once in their entire careers.

Một số **quân dự bị** chỉ được gọi một lần trong suốt sự nghiệp.

After the announcement, all reservists had to check their emails for instructions.

Sau thông báo, tất cả **quân dự bị** phải kiểm tra email nhận hướng dẫn.