아무 단어나 입력하세요!

"reserving" in Vietnamese

đặt trướcdành riêng

Definition

Chuẩn bị sẵn để giữ một chỗ, bàn hoặc vé cho mình hoặc người khác, hoặc dành riêng cái gì cho mục đích đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đặt trước' thường dùng cho vé, bàn, chỗ ngồi. 'Dành riêng' dùng để nói việc để riêng tài nguyên hoặc cho người khác, mang sắc thái trang trọng.

Examples

I am reserving a table for dinner tonight.

Tôi đang **đặt trước** một bàn cho bữa tối nay.

She is reserving a seat for her friend.

Cô ấy đang **đặt trước** một chỗ ngồi cho bạn mình.

They are reserving tickets for the show.

Họ đang **đặt trước** vé xem chương trình.

Are you reserving that last slice of pizza for someone?

Bạn có đang **dành riêng** miếng pizza cuối cùng đó cho ai không?

By reserving early, you get the best seats in the house.

Bằng cách **đặt trước** sớm, bạn sẽ có được chỗ ngồi tốt nhất.

She’s not just reserving her energy for tomorrow’s game—she’s actually feeling sick.

Cô ấy không chỉ **giữ sức** cho trận đấu ngày mai—thật ra cô ấy đang cảm thấy không khỏe.