아무 단어나 입력하세요!

"resembling" in Vietnamese

giống nhưtương tự

Definition

Trông hoặc có đặc điểm giống với ai đó hoặc cái gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mô tả hoặc so sánh. Thể hiện sự tương đồng chung, không phải giống hoàn toàn.

Examples

He found a rock resembling a heart.

Anh ấy tìm thấy một hòn đá **giống như** hình trái tim.

The animal resembling a fox ran away.

Con vật **giống như** con cáo đã chạy đi.

She wore a dress resembling silk.

Cô ấy mặc một chiếc váy **giống như** lụa.

He drew a picture resembling a famous painting.

Anh ấy đã vẽ một bức tranh **giống như** một bức tranh nổi tiếng.

There's a fruit here resembling a mango, but it's sweeter.

Ở đây có một loại quả **giống như** xoài nhưng ngọt hơn.

He gave me advice resembling what my mom would say.

Anh ấy cho tôi lời khuyên **giống như** những gì mẹ tôi hay nói.