아무 단어나 입력하세요!

"resell" in Vietnamese

bán lại

Definition

Mua một món đồ rồi bán lại cho người khác, thường gặp trong bối cảnh kinh doanh hoặc trên các sàn thương mại điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Resell' thường dùng trong ngành kinh doanh hoặc bán vé, bán hàng qua mạng. Danh từ là 'reseller'. Không nên nhầm với 'bán lại' theo nghĩa chung chung.

Examples

Many people resell used clothes online.

Nhiều người **bán lại** quần áo đã qua sử dụng trên mạng.

You cannot resell this ticket.

Bạn không thể **bán lại** vé này.

He wants to resell his old phone to buy a new one.

Anh ấy muốn **bán lại** điện thoại cũ để mua cái mới.

Some people resell concert tickets at a higher price.

Một số người **bán lại** vé hòa nhạc với giá cao hơn.

If you can't use the item, just resell it to someone else.

Nếu bạn không dùng được món này, hãy **bán lại** cho người khác.

Shops often resell products they buy in bulk from suppliers.

Các cửa hàng thường **bán lại** sản phẩm mua sỉ từ nhà cung cấp.