"reseeding" in Vietnamese
Definition
Gieo hạt lại là việc trồng hạt mới trên khu vực đã bị hư hại, mất hoặc cây trồng không phát triển tốt để giúp cây cối mọc lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong làm vườn, nông nghiệp, chăm sóc sân cỏ, đặc biệt với những chỗ cỏ xấu hoặc bị hỏng. Không dùng cho lần gieo hạt đầu tiên, chỉ khi gieo lại.
Examples
The gardener is reseeding the lawn after a dry summer.
Người làm vườn đang **gieo hạt lại** cho bãi cỏ sau mùa hè khô hạn.
Farmers use reseeding to help their crops grow again.
Nông dân sử dụng **gieo hạt lại** để cây trồng phát triển trở lại.
Reseeding is important if you see bare spots in your yard.
Nếu bạn thấy các chỗ đất trống trong sân, **gieo hạt lại** là rất quan trọng.
After the football game, the stadium needed a full reseeding to repair the damage.
Sau trận bóng đá, sân vận động cần **gieo hạt lại** hoàn toàn để khôi phục mặt sân.
We had to do some reseeding in the garden because the birds ate most of the seeds.
Chúng tôi phải **gieo hạt lại** trong vườn vì chim đã ăn gần hết hạt giống.
If you want a thick, green lawn, reseeding every year can really help.
Nếu bạn muốn cỏ dày, xanh tốt, **gieo hạt lại** mỗi năm sẽ rất có ích.