"resecting" in Vietnamese
Definition
Trong y học, cắt bỏ một phần cơ quan, mô hoặc cấu trúc bằng phẫu thuật, thường khi phần đó bị bệnh hoặc tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học, thường chỉ dùng bởi bác sĩ hoặc phẫu thuật viên. Thường gặp trong cụm như 'cắt bỏ khối u', 'cắt bỏ một phần ruột'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The surgeon is resecting the tumor to stop it from spreading.
Bác sĩ phẫu thuật đang **cắt bỏ** khối u để ngăn không cho nó lan rộng.
Doctors may be resecting part of your intestine if it is very damaged.
Nếu ruột của bạn bị tổn thương nặng, bác sĩ có thể sẽ **cắt bỏ** một phần.
They are resecting a piece of the lung to help the patient breathe better.
Họ đang **cắt bỏ** một phần phổi để giúp bệnh nhân thở dễ hơn.
After resecting the blockage, the surgeon connected the two healthy ends together.
Sau khi **cắt bỏ** chỗ tắc nghẽn, bác sĩ đã nối hai đầu khỏe mạnh lại với nhau.
The team discussed the risks before resecting the damaged tissue.
Nhóm đã thảo luận các nguy cơ trước khi **cắt bỏ** mô bị tổn thương.
By resecting only the infected area, the doctors were able to save most of the organ.
Bằng cách chỉ **cắt bỏ** khu vực bị nhiễm, các bác sĩ đã giữ được phần lớn cơ quan.