아무 단어나 입력하세요!

"resecting" in Indonesian

cắt bỏ

Definition

Trong y học, cắt bỏ một phần nội tạng, mô hoặc cấu trúc bằng phẫu thuật, thường do phần đó bị bệnh hoặc hư hại.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là thuật ngữ chuyên môn y tế, chủ yếu dùng bởi bác sĩ/phẫu thuật viên. Thường dùng với cụm như 'cắt bỏ khối u', 'cắt bỏ một phần đại tràng'. Không dùng trong đời thường.

Examples

The surgeon is resecting the tumor to stop it from spreading.

Bác sĩ phẫu thuật đang **cắt bỏ** khối u để ngăn nó lan rộng.

Doctors may be resecting part of your intestine if it is very damaged.

Các bác sĩ có thể sẽ **cắt bỏ** một phần ruột của bạn nếu nó bị hỏng nặng.

They are resecting a piece of the lung to help the patient breathe better.

Họ đang **cắt bỏ** một phần của phổi để bệnh nhân thở tốt hơn.

After resecting the blockage, the surgeon connected the two healthy ends together.

Sau khi **cắt bỏ** phần tắc, bác sĩ nối hai đầu khỏe mạnh lại với nhau.

The team discussed the risks before resecting the damaged tissue.

Nhóm đã thảo luận rủi ro trước khi **cắt bỏ** mô bị hư hại.

By resecting only the infected area, the doctors were able to save most of the organ.

Bằng cách chỉ **cắt bỏ** vùng bị nhiễm, các bác sĩ đã cứu được hầu hết cơ quan.