"research into" in Vietnamese
Definition
Tìm hiểu, phân tích kỹ lưỡng một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể để khám phá thông tin mới.
Usage Notes (Vietnamese)
‘nghiên cứu về’ chỉ dùng với chủ đề cụ thể phía sau. Xuất hiện nhiều trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc chính thức.
Examples
They are doing research into water pollution.
Họ đang tiến hành **nghiên cứu về** ô nhiễm nước.
The university started research into renewable energy.
Trường đại học đã bắt đầu **nghiên cứu về** năng lượng tái tạo.
He is leading research into new medicines.
Anh ấy đang dẫn đầu **nghiên cứu về** loại thuốc mới.
There’s a lot of research into how sleep affects memory these days.
Ngày nay có nhiều **nghiên cứu về** cách giấc ngủ ảnh hưởng đến trí nhớ.
My cousin is doing research into ancient languages for her thesis.
Em họ tôi đang làm **nghiên cứu về** các ngôn ngữ cổ cho luận văn của mình.
Thanks to years of research into this disease, treatments are much better now.
Nhờ nhiều năm **nghiên cứu về** căn bệnh này mà cách điều trị giờ đã rất tiến bộ.