아무 단어나 입력하세요!

"rescues" in Vietnamese

giải cứu (động từ)các vụ giải cứu (danh từ số nhiều)

Definition

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hay tình huống khó khăn. Thường dùng khi nói về hành động của lực lượng cứu hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rescues' dùng cho trường hợp cứu người, động vật khỏi nguy hiểm: như 'animal rescues', 'mountain rescues', 'rescues a child'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật; danh từ thường chỉ những lần cứu thành công.

Examples

The firefighter rescues people from burning buildings.

Lính cứu hỏa **giải cứu** người khỏi các toà nhà đang cháy.

She rescues stray dogs and finds them new homes.

Cô ấy **giải cứu** những chú chó hoang và tìm nhà mới cho chúng.

The team made three successful rescues last night.

Đội đã thực hiện ba **vụ giải cứu** thành công vào tối qua.

He always rescues me when I forget my wallet.

Anh ấy luôn **giải cứu** tôi mỗi khi tôi quên ví.

The animal shelter specializes in difficult cat rescues.

Trung tâm bảo vệ động vật này chuyên về các **vụ giải cứu** mèo khó.

Quick thinking by the pilot rescues everyone on board from disaster.

Nhờ nhanh trí, phi công đã **giải cứu** mọi người trên máy bay khỏi thảm họa.