아무 단어나 입력하세요!

"rescuer" in Vietnamese

người cứu hộngười cứu

Definition

Người cứu hộ là người cứu người khác khỏi nguy hiểm, bị hại hoặc tình huống khó khăn. Có thể là người làm nghề hoặc người bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người cứu hộ' dùng cho cả người chuyên nghiệp như lính cứu hỏa, cứu hộ và người bình thường hành động trong tình huống nguy hiểm. Không dùng cho việc giúp đỡ nhỏ nhặt.

Examples

The rescuer jumped into the river to save the child.

**Người cứu hộ** đã nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ.

A firefighter is often a rescuer during emergencies.

Lính cứu hỏa thường là **người cứu hộ** trong các tình huống khẩn cấp.

The dog became a rescuer when it found the lost hikers.

Con chó đã trở thành **người cứu hộ** khi tìm thấy những người leo núi bị lạc.

Doctors and nurses acted as rescuers after the disaster struck.

Bác sĩ và y tá đã đóng vai trò **người cứu hộ** sau thảm họa.

When the building collapsed, several rescuers worked all night to find survivors.

Khi toà nhà sập, nhiều **người cứu hộ** đã làm việc suốt đêm để tìm người sống sót.

Becoming a rescuer takes courage and special training.

Trở thành **người cứu hộ** đòi hỏi sự dũng cảm và đào tạo đặc biệt.