아무 단어나 입력하세요!

"rescinded" in Vietnamese

bị thu hồibị hủy bỏ

Definition

Một quyết định, lệnh hoặc thỏa thuận bị hủy bỏ hoặc thu hồi một cách chính thức nên không còn hiệu lực nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý; xuất hiện với những cụm như 'rescinded the offer'. Không dùng cho vật thể. Thường hàm ý quyết định hay quy tắc bị bãi bỏ hoàn toàn.

Examples

The company rescinded his job offer.

Công ty đã **thu hồi** lời mời làm việc của anh ấy.

Her invitation was rescinded after the incident.

Sau sự cố, lời mời của cô ấy đã bị **hủy bỏ**.

The law was rescinded last year.

Luật đó đã bị **hủy bỏ** vào năm ngoái.

Due to budget cuts, the grant was suddenly rescinded.

Do cắt giảm ngân sách, khoản tài trợ này đã bị **thu hồi** đột ngột.

Their agreement was rescinded after both parties disagreed on the terms.

Hai bên không thống nhất được các điều khoản nên thỏa thuận của họ đã bị **hủy bỏ**.

I was excited for the event, but then my registration got rescinded without explanation.

Tôi đã rất háo hức tham gia sự kiện, nhưng đăng ký của tôi lại bị **hủy bỏ** mà không rõ lý do.