"res" in Indonesian
Definition
'Re' là một nốt nhạc thuộc hệ thống xướng âm, tương ứng với nốt D trong âm nhạc phương Tây.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này ít xuất hiện trong tiếng Anh hàng ngày; chủ yếu dùng trong lý thuyết âm nhạc hoặc khi đọc tài liệu cổ điển. Nên dùng ‘re’ khi học xướng âm.
Examples
Can you sing the note res in the scale?
Bạn có thể hát nốt **re** trong thang âm không?
The melody starts on res and moves up.
Giai điệu bắt đầu từ nốt **re** rồi đi lên.
After 'do', the next note is res.
Sau 'do', nốt tiếp theo là **re**.
He always finds it hard to hit the right pitch for res in this song.
Anh ấy luôn gặp khó khăn khi hát đúng nốt **re** trong bài hát này.
The choir practiced jumping from res to 'fa' smoothly.
Dàn hợp xướng luyện nhảy từ nốt **re** lên 'fa' một cách thật mượt mà.
In solfège, people sometimes refer to 're' as res, especially in written theory.
Trong xướng âm, đôi khi người ta gọi 're' là **re**, nhất là trong lý thuyết âm nhạc.