아무 단어나 입력하세요!

"rereading" in Vietnamese

đọc lại

Definition

Hành động đọc lại một tài liệu, sách hoặc bài viết đã từng đọc để hiểu rõ hơn hoặc ghi nhớ tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều khi học tập hoặc tự học, ví dụ 'rereading a book'. Không giống 'skimming', 'đọc lại' thường là đọc kỹ để hiểu sâu hơn.

Examples

I am rereading my favorite book.

Tôi đang **đọc lại** cuốn sách yêu thích của mình.

Rereading helps me remember important information.

**Đọc lại** giúp tôi nhớ các thông tin quan trọng.

She started rereading her notes for the exam.

Cô ấy bắt đầu **đọc lại** các ghi chú chuẩn bị cho kỳ thi.

After rereading the article, I finally understood the main idea.

Sau khi **đọc lại** bài báo, tôi cuối cùng cũng hiểu ý chính.

I keep rereading that message, hoping I missed something.

Tôi cứ **đọc lại** tin nhắn đó, hy vọng mình đã bỏ sót điều gì đó.

Sometimes, rereading your work reveals mistakes you missed.

Đôi khi, **đọc lại** bài viết của mình giúp phát hiện ra các lỗi bị bỏ lỡ.