아무 단어나 입력하세요!

"reread" in Vietnamese

đọc lại

Definition

Đọc lại một thứ gì đó để hiểu rõ hơn hoặc ghi nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học tập, đọc sách, tài liệu. Có thể dùng cho sách, bài viết, ghi chú, email, v.v.

Examples

I will reread the story before the test.

Tôi sẽ **đọc lại** câu chuyện trước khi kiểm tra.

Please reread the instructions carefully.

Vui lòng **đọc lại** hướng dẫn cẩn thận.

She likes to reread her favorite books every year.

Cô ấy thích **đọc lại** những cuốn sách yêu thích mỗi năm.

I had to reread that paragraph three times to get the meaning.

Tôi đã phải **đọc lại** đoạn văn đó ba lần để hiểu ý nghĩa.

You don’t have to reread the whole book, just the last chapter.

Bạn không cần phải **đọc lại** cả cuốn sách, chỉ cần chương cuối thôi.

Whenever I’m confused, I just reread my notes until it makes sense.

Mỗi khi tôi bối rối, tôi chỉ cần **đọc lại** ghi chú cho đến khi hiểu.