아무 단어나 입력하세요!

"requirements" in Vietnamese

yêu cầu

Definition

Những điều kiện hoặc yếu tố bắt buộc cần có để hoàn thành một công việc, đăng ký, hoặc quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong văn bản chính thức như ứng tuyển việc làm, quy trình kỹ thuật, pháp lý. Thường gặp cùng các động từ như 'đáp ứng', 'thoả mãn'. Không nhầm với 'requests' (yêu cầu để xin gì đó).

Examples

You must meet all the requirements to apply for this job.

Bạn phải đáp ứng tất cả các **yêu cầu** để nộp đơn cho công việc này.

These are the minimum requirements for the course.

Đây là những **yêu cầu** tối thiểu của khóa học.

Do you know the requirements for a driver's license?

Bạn có biết các **yêu cầu** để lấy bằng lái xe không?

The project changed so much that the original requirements no longer make sense.

Dự án thay đổi quá nhiều đến mức các **yêu cầu** ban đầu không còn hợp lý nữa.

Unfortunately, I didn’t meet the health requirements for the trial.

Thật tiếc, tôi không đáp ứng được **yêu cầu** về sức khỏe cho thử nghiệm này.

We should double-check the technical requirements before we order the equipment.

Chúng ta nên kiểm tra lại các **yêu cầu** kỹ thuật trước khi đặt mua thiết bị.