아무 단어나 입력하세요!

"required" in Vietnamese

bắt buộccần thiết

Definition

Một điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết cho một mục đích, quy định hoặc tình huống cụ thể. Thường chỉ những gì phải có theo luật hoặc quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như hướng dẫn, quy định hoặc đơn từ: 'required documents', 'required by law'. Mang tính bắt buộc, trang trọng hơn 'cần' hoặc 'thiết yếu'.

Examples

A passport is required for this trip.

Để đi chuyến này, **bắt buộc** phải có hộ chiếu.

Black shoes are required at school.

Ở trường, **bắt buộc** phải mang giày đen.

No experience is required for this job.

Công việc này không **yêu cầu** kinh nghiệm.

This form says a signature is required before we can submit it.

Mẫu này yêu cầu phải có chữ ký trước khi nộp.

Attendance isn’t required, but most people usually show up.

Không **bắt buộc** phải tham dự, nhưng hầu hết mọi người đều đến.

A lot more work was required than we expected.

Cần nhiều công việc hơn rất nhiều so với chúng tôi dự đoán.