아무 단어나 입력하세요!

"request of" in Vietnamese

theo yêu cầu của

Definition

Một cách trang trọng hoặc lịch sự để nói rằng điều gì đó xảy ra vì ai đó đã yêu cầu. Thường dùng trong văn bản hoặc tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các văn bản, bản tin hoặc thư từ chính thức. Dùng với cá nhân hoặc tổ chức: 'theo yêu cầu của giám đốc'. Không nhầm lẫn với 'request for' (điều được yêu cầu). Thường đặt ở đầu câu.

Examples

At the request of the teacher, all phones were turned off.

**Theo yêu cầu của** giáo viên, tất cả điện thoại đã tắt.

The event was organized at the request of several students.

Sự kiện được tổ chức **theo yêu cầu của** một số sinh viên.

She left early at the request of her parents.

Cô ấy đã về sớm **theo yêu cầu của** bố mẹ.

The policy was changed at the request of the board.

Chính sách đã được thay đổi **theo yêu cầu của** ban giám đốc.

At the request of our customers, we're adding a new feature.

**Theo yêu cầu của** khách hàng, chúng tôi sẽ thêm tính năng mới.

The interview was arranged at the request of the media.

Cuộc phỏng vấn đã được sắp xếp **theo yêu cầu của** truyền thông.