아무 단어나 입력하세요!

"reputed" in Vietnamese

được cho làcó tiếng là

Definition

Một người hoặc vật được mọi người tin hoặc nói là có danh tiếng, khả năng nào đó, dù chưa chắc đã được xác thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, thường đứng trước danh từ (ví dụ: 'reputed artist'). Mang ý nghĩa tin đồn, chưa được xác thực, khác với 'reputable' (được tôn trọng).

Examples

He is a reputed scientist in his field.

Anh ấy là một nhà khoa học **có tiếng** trong lĩnh vực của mình.

The reputed owner never appeared in public.

**Người được cho là** chủ sở hữu chưa bao giờ xuất hiện trước công chúng.

This medicine is reputed to help with headaches.

Thuốc này **được cho là** giúp giảm đau đầu.

She comes from a reputed family in the city.

Cô ấy đến từ một gia đình **có tiếng** trong thành phố.

He’s the reputed mastermind behind the invention, but no one’s sure.

Anh ta được coi là **kẻ đứng sau** phát minh này, nhưng không ai chắc chắn.

The restaurant is reputed for its delicious desserts.

Nhà hàng này **có tiếng** với các món tráng miệng ngon.