아무 단어나 입력하세요!

"republics" in Vietnamese

cộng hòa

Definition

Quốc gia mà người đứng đầu do dân bầu ra, không phải vua hay nữ hoàng. Thường có chính phủ do người dân chọn lựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cộng hòa' ở đây là dạng số nhiều, dùng trong bối cảnh chính trị, học thuật hoặc lịch sử. Không nên nhầm lẫn với 'dân chủ' vì không phải tất cả các nước cộng hòa đều là dân chủ hoàn toàn.

Examples

France and Italy are republics in Europe.

Pháp và Ý là những **cộng hòa** ở châu Âu.

Some former monarchies became republics after revolutions.

Một số chế độ quân chủ trước đây đã trở thành **cộng hòa** sau các cuộc cách mạng.

The United Nations has members from many republics around the world.

Liên Hợp Quốc có thành viên từ nhiều **cộng hòa** trên khắp thế giới.

Did you know that some republics still keep traditions from their royal past?

Bạn có biết rằng một số **cộng hòa** vẫn giữ những truyền thống từ thời hoàng gia không?

After the fall of the empire, several new republics were established.

Sau khi đế chế sụp đổ, nhiều **cộng hòa** mới đã được thành lập.

It's interesting how different republics can be, even though they share the same basic system.

Thật thú vị khi các **cộng hòa** lại khác nhau nhiều như thế, dù cùng một hệ thống cơ bản.