아무 단어나 입력하세요!

"reproductions" in Vietnamese

bản saobản phục chế

Definition

Bản sao hoặc phiên bản phục chế của tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hay món đồ nào đó, giống với bản gốc. Cũng có thể nói về quá trình tạo ra các bản sao này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tranh, ảnh, tài liệu có giá trị. Không nhầm với 'replica' (bản sao 3D). 'Reproductions' thường là bản in hoặc bản số hóa, dùng nhiều trong bảo tàng, triển lãm.

Examples

The museum displays reproductions of famous paintings.

Bảo tàng trưng bày các **bản sao** của những bức tranh nổi tiếng.

Most reproductions are sold at the gift shop.

Phần lớn các **bản sao** được bán ở cửa hàng lưu niệm.

These prints are high-quality reproductions of the originals.

Những bản in này là **bản sao** chất lượng cao của bản gốc.

Some people can’t tell the difference between reproductions and authentic pieces.

Một số người không phân biệt được giữa **bản sao** và tác phẩm thật.

I bought a set of vintage poster reproductions for my living room.

Tôi đã mua một bộ **bản phục chế** poster cổ điển cho phòng khách.

If you can’t afford the original, reproductions are a great option.

Nếu bạn không đủ tiền mua bản gốc thì **bản sao** là một lựa chọn tuyệt vời.