"reproductions" in Indonesian
Definition
Bản sao giống với bản gốc, thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hoặc đồ vật. Cũng có thể chỉ quá trình làm ra những bản sao này.
Usage Notes (Indonesian)
Bản sao chủ yếu nói về tranh nghệ thuật hoặc tài liệu quý. Không giống với 'bản sao y hệt' (replica) dùng cho vật thể nổi. Hay gặp như 'bản sao tranh', 'bản in chất lượng cao'.
Examples
The museum displays reproductions of famous paintings.
Bảo tàng trưng bày **bản sao** của các bức tranh nổi tiếng.
Most reproductions are sold at the gift shop.
Hầu hết các **bản sao** được bán ở cửa hàng lưu niệm.
These prints are high-quality reproductions of the originals.
Những bản in này là **bản sao** chất lượng cao của bản gốc.
Some people can’t tell the difference between reproductions and authentic pieces.
Một số người không thể phân biệt được **bản sao** với tác phẩm thật.
I bought a set of vintage poster reproductions for my living room.
Tôi đã mua một bộ **bản sao** poster cổ điển cho phòng khách.
If you can’t afford the original, reproductions are a great option.
Nếu bạn không đủ khả năng mua bản gốc thì **bản sao** là lựa chọn tuyệt vời.