아무 단어나 입력하세요!

"reproducing" in Vietnamese

tái tạosinh sản

Definition

Tạo ra bản sao của một vật, hoặc sinh ra sinh vật mới (con cái). Dùng cả trong sao chép âm thanh, hình ảnh hoặc trong sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong khoa học, công nghệ (tái tạo nhạc, hình ảnh), hoặc trong sinh học (sinh sản con non). Khác với 'produce' là tạo ra lần đầu.

Examples

The printer is reproducing the document.

Máy in đang **tái tạo** tài liệu.

Birds are reproducing in the spring.

Chim đang **sinh sản** vào mùa xuân.

She is reproducing her painting with new colors.

Cô ấy đang **tái tạo** bức tranh của mình với màu sắc mới.

By reproducing the sound exactly, the speaker lets you feel like you're at a live concert.

Bằng cách **tái tạo** âm thanh chính xác, loa khiến bạn cảm giác như đang ở buổi hòa nhạc trực tiếp.

Some animals have trouble reproducing in captivity.

Một số loài động vật gặp khó khi **sinh sản** trong điều kiện nuôi nhốt.

I’m good at reproducing recipes from memory without looking at the instructions.

Tôi rất giỏi **tái tạo** lại công thức từ trí nhớ mà không cần nhìn hướng dẫn.