아무 단어나 입력하세요!

"reproduced" in Vietnamese

được tái tạođược sao chépđược sinh sản

Definition

Tạo ra bản sao hoặc làm lại một vật gì đó; cũng có thể chỉ việc sinh sản ở sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học ('kết quả được tái tạo', 'động vật sinh sản nhanh'). Không dùng cho việc sao chép thông thường.

Examples

The book was reproduced in many countries.

Cuốn sách đã được **tái tạo** ở nhiều quốc gia.

The scientist reproduced the experiment.

Nhà khoa học đã **tái tạo** thí nghiệm đó.

The painting was carefully reproduced by an artist.

Bức tranh đã được một họa sĩ **sao chép lại** rất cẩn thận.

Many viruses are quickly reproduced inside the body.

Nhiều loại vi-rút được **sinh sản** nhanh chóng bên trong cơ thể.

The results could not be reproduced by other researchers.

Các nhà nghiên cứu khác không thể **tái tạo lại** kết quả đó.

I’m amazed at how accurately they reproduced the original design.

Tôi ngạc nhiên với việc họ **tái tạo** thiết kế gốc một cách chính xác đến thế nào.