아무 단어나 입력하세요!

"reprobates" in Vietnamese

kẻ vô lạikẻ bất lương

Definition

Người cư xử xấu, thiếu đạo đức hoặc không biết xấu hổ. Từ này thường dùng đùa hoặc theo phong cách cũ để nói đến người tinh nghịch, hay phá vỡ quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong context trang trọng hoặc cũ, hay được nói vui khi gọi ai đó nghịch ngợm, không gây hại thực sự. Hiếm gặp ngoài văn học hoặc trò đùa.

Examples

Those reprobates were causing trouble in the park.

Những **kẻ vô lại** đó đã gây rối trong công viên.

The teacher warned the reprobates to behave.

Giáo viên đã cảnh báo những **kẻ vô lại** hãy cư xử tốt.

Some people call pranksters reprobates, but they just want to have fun.

Một số người gọi những người hay nghịch là **kẻ vô lại**, nhưng họ chỉ muốn vui vẻ thôi.

Back in college, we were known as the campus reprobates.

Thời đại học, chúng tôi nổi tiếng là những **kẻ vô lại** trên trường.

You can't trust those reprobates with your secrets—they love gossiping.

Không thể tin tưởng những **kẻ vô lại** đó với bí mật của bạn—họ thích buôn chuyện lắm.

My grandmother always joked about the family 'full of reprobates and scoundrels.'

Bà tôi thường đùa rằng gia đình đầy '**kẻ vô lại** và lưu manh'.