아무 단어나 입력하세요!

"reprieved" in Vietnamese

được hoãn lạiđược giảm nhẹ

Definition

Được tạm thời giảm nhẹ hoặc hoãn lại một hình phạt hay tình huống khó khăn, đặc biệt khi án tử hình bị trì hoãn hoặc hủy bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reprieved' thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng, dùng khi hình phạt bị hoãn. Cũng dùng để chỉ sự nhẹ nhõm tạm thời trước khó khăn. Đừng nhầm với 'pardoned' (được tha vĩnh viễn).

Examples

The prisoner was reprieved just before his execution.

Tù nhân đã được **hoãn lại** ngay trước khi thi hành án tử hình.

She felt reprieved when the test was postponed.

Cô ấy cảm thấy mình đã được **giảm nhẹ** khi kỳ kiểm tra bị hoãn lại.

The project was reprieved by new funding.

Dự án đã được **cứu** nhờ khoản tài trợ mới.

We were all reprieved when the storm turned away from our town.

Khi cơn bão đổi hướng khỏi thị trấn, tất cả chúng tôi đều cảm thấy **nhẹ nhõm**.

After weeks of worry, the company was reprieved thanks to a last-minute deal.

Sau nhiều tuần lo lắng, công ty đã được **cứu nguy** nhờ một thỏa thuận phút chót.

His sentence was reprieved, but he still faces charges.

Bản án của anh ấy đã được **hoãn lại**, nhưng anh vẫn còn bị truy tố.