"represent in" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc phát biểu chính thức thay mặt cho ai đó hoặc điều gì đó trong một nơi, sự kiện hoặc tổ chức cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vai trò trong cuộc họp, thi đấu, tổ chức ('đại diện trong tòa', 'đại diện trong quốc hội'). Mang tính trang trọng; luôn nói rõ đại diện cho nơi nào hay sự kiện nào, không nhầm với 'đại diện cho'.
Examples
He was chosen to represent in the international conference.
Anh ấy được chọn để **đại diện trong** hội nghị quốc tế.
Many athletes represent in national tournaments every year.
Nhiều vận động viên **đại diện trong** các giải đấu quốc gia hàng năm.
She will represent in the court for her company.
Cô ấy sẽ **đại diện trong** phiên tòa cho công ty của mình.
I was honored to represent in the student council meeting last week.
Tôi rất vinh dự được **đại diện trong** cuộc họp hội đồng sinh viên tuần trước.
Our company will represent in the upcoming trade fair with a new product line.
Công ty chúng tôi sẽ **đại diện trong** hội chợ thương mại sắp tới với dòng sản phẩm mới.
As a lawyer, it's my responsibility to represent in legal matters for my clients.
Là luật sư, trách nhiệm của tôi là **đại diện trong** các vấn đề pháp lý cho khách hàng của mình.