아무 단어나 입력하세요!

"reprehensible" in Vietnamese

đáng lên ánđáng chỉ trích

Definition

Nếu một điều gì đó đáng lên án, điều đó rất xấu và xứng đáng bị lên án mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong bối cảnh học thuật hoặc pháp lý để chỉ những hành động vi phạm đạo đức nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

His behavior at the meeting was reprehensible.

Hành vi của anh ấy tại cuộc họp thật **đáng lên án**.

Stealing from the poor is reprehensible.

Ăn cắp của người nghèo là hành động **đáng lên án**.

The company denied any reprehensible acts.

Công ty đã phủ nhận bất kỳ hành động nào **đáng lên án**.

I find their attitude towards the environment absolutely reprehensible.

Tôi thấy thái độ của họ với môi trường là hoàn toàn **đáng lên án**.

What he did was not just wrong, it was reprehensible.

Những gì anh ta làm không chỉ là sai, mà còn **đáng lên án**.

Their attempt to cover up the scandal was completely reprehensible.

Nỗ lực che giấu vụ bê bối của họ hoàn toàn **đáng lên án**.