아무 단어나 입력하세요!

"reply to" in Vietnamese

trả lời

Definition

Trả lời trực tiếp khi ai đó nói hoặc viết cho bạn, dùng trong cuộc trò chuyện, email hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong cả nói và viết. Thường đứng trước người hoặc nội dung cần trả lời như 'reply to an email'. Trang trọng hơn 'get back to'.

Examples

Please reply to this email as soon as possible.

Vui lòng **trả lời** email này càng sớm càng tốt.

He did not reply to my question in class.

Anh ấy đã không **trả lời** câu hỏi của tôi trong lớp.

Did you reply to Anna's message?

Bạn đã **trả lời** tin nhắn của Anna chưa?

I forgot to reply to your text last night, sorry about that!

Xin lỗi, tối qua mình quên **trả lời** tin nhắn của bạn!

Whenever you have time, just reply to me and let me know what you think.

Bất cứ khi nào bạn rảnh, chỉ cần **trả lời** mình và cho biết ý kiến nhé.

If nobody replies to the invitation, should we cancel the meeting?

Nếu không ai **trả lời** lời mời, chúng ta có nên hủy cuộc họp không?