아무 단어나 입력하세요!

"replicant" in Vietnamese

người nhân bản (replicant)

Definition

Người nhân bản là một nhân vật giả tưởng, được tạo ra như con người thật về ngoại hình và hành động, thường xuất hiện trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người nhân bản' chủ yếu dùng trong khoa học viễn tưởng như phim 'Blade Runner', không dùng cho các trường hợp đời thường.

Examples

In the story, the scientist creates a replicant.

Trong câu chuyện, nhà khoa học tạo ra một **người nhân bản**.

A replicant looks just like a human.

Một **người nhân bản** trông giống hệt con người.

The film shows a group of replicants trying to escape.

Phim cho thấy một nhóm **người nhân bản** cố gắng trốn thoát.

Is he a real human or a replicant? It's hard to tell.

Anh ấy là con người thật hay **người nhân bản**? Thật khó để nhận ra.

Many people debate whether a replicant has feelings.

Nhiều người tranh luận liệu một **người nhân bản** có cảm xúc hay không.

The word replicant became famous after 'Blade Runner'.

Từ **người nhân bản** trở nên nổi tiếng sau 'Blade Runner'.