아무 단어나 입력하세요!

"replenished" in Vietnamese

được bổ sung lạiđược làm đầy lại

Definition

Miêu tả thứ gì đó đã được sử dụng bớt và bây giờ đã được bổ sung hoặc làm đầy lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hàng hóa, tài nguyên, năng lượng ('replenished water', 'replenished inventory'). Hiếm khi dùng cho người, ngoại trừ cảm giác ('feel replenished'). Hay đi với 'hoàn toàn', 'mới', 'tươi mới'.

Examples

The store shelf was replenished with fresh bread.

Kệ hàng trong cửa hàng đã được **bổ sung lại** bằng bánh mì tươi.

My water bottle is replenished after I filled it at the sink.

Bình nước của tôi đã được **bổ sung lại** sau khi tôi làm đầy ở vòi nước.

The supplies were replenished before the next group arrived.

Vật dụng đã được **bổ sung lại** trước khi nhóm tiếp theo đến.

After a good night's sleep, I felt completely replenished.

Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy hoàn toàn **được hồi phục**.

The lake was finally replenished by weeks of rain.

Sau nhiều tuần mưa, hồ cuối cùng đã được **làm đầy lại**.

Once the snacks were replenished, the party picked up again.

Khi đồ ăn nhẹ được **bổ sung lại**, bữa tiệc lại náo nhiệt.