아무 단어나 입력하세요!

"replays" in Vietnamese

phát lạiđoạn phát lại

Definition

Là việc xem lại hoặc phát lại một sự kiện, thường là video hoặc âm thanh của một khoảnh khắc trong thể thao hoặc trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng như danh từ trong thể thao hoặc game (ví dụ: 'xem phát lại'). Đừng nhầm với 'reply' (trả lời).

Examples

The channel shows replays of last night's game.

Kênh đó chiếu các **phát lại** của trận đấu tối qua.

He likes to watch replays of his favorite goals.

Anh ấy thích xem các **phát lại** của những bàn thắng yêu thích.

Many fans enjoy instant replays during the match.

Nhiều cổ động viên thích các **phát lại nhanh** trong trận đấu.

You can find all the best replays on their YouTube channel.

Bạn có thể tìm thấy tất cả các **phát lại** hay nhất trên kênh YouTube của họ.

I missed the match but caught the replays online later.

Tôi đã bỏ lỡ trận đấu nhưng đã xem các **phát lại** sau đó trên mạng.

Gamers often upload their replays to share with friends.

Các game thủ thường đăng các **phát lại** của mình để chia sẻ với bạn bè.