아무 단어나 입력하세요!

"repetitions" in Vietnamese

lặp lạilần lặp

Definition

Lặp lại là việc thực hiện hoặc nói một điều gì đó nhiều lần, thường dùng trong thể dục để chỉ số lần làm một động tác nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, ví dụ: '10 lần lặp lại'. Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên lặp đi lặp lại mà không có chủ ý. Hay gặp ở dạng số nhiều.

Examples

Please do ten repetitions of this exercise.

Vui lòng làm **lặp lại** động tác này mười lần.

Too many repetitions make the story boring.

Quá nhiều **lặp lại** làm câu chuyện trở nên nhàm chán.

The teacher asked for five repetitions of each sentence.

Cô giáo yêu cầu mỗi câu đọc **lặp lại** năm lần.

I get bored doing so many repetitions at the gym, but I know it’s important.

Tôi thấy chán khi phải làm quá nhiều **lặp lại** ở phòng tập, nhưng tôi biết điều đó quan trọng.

She counted her repetitions out loud to stay focused.

Cô ấy đếm lớn tiếng số **lặp lại** của mình để giữ tập trung.

Don’t rush your repetitions; good form matters more than speed.

Đừng vội vàng với các **lặp lại**; kỹ thuật đúng quan trọng hơn tốc độ.