"repertoire" in Vietnamese
Definition
Toàn bộ các tiết mục, bài hát, kỹ năng hoặc khả năng mà một người hoặc nhóm có thể biểu diễn hay sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong nghệ thuật, như ca sĩ, ban nhạc, hoặc khi nói về bộ kỹ năng rộng ('có repertoire rộng'). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The singer learned three new songs for her repertoire.
Nữ ca sĩ đã học ba bài hát mới cho **kho tiết mục** của mình.
She has a wide repertoire of dance moves.
Cô ấy có **kho tiết mục** các động tác nhảy rất đa dạng.
The band added a new song to their repertoire.
Ban nhạc đã thêm một bài hát mới vào **kho tiết mục** của mình.
Improving your repertoire makes you more versatile as a performer.
Cải thiện **bộ kỹ năng** sẽ giúp bạn trở thành nghệ sĩ linh hoạt hơn.
Comedy is a recent addition to his repertoire of stage skills.
Hài kịch là bổ sung mới nhất vào **bộ kỹ năng** sân khấu của anh ấy.
If you want to impress, showing off a unique repertoire of tricks always helps.
Nếu muốn gây ấn tượng, khoe **bộ kỹ năng** độc đáo luôn hiệu quả.