아무 단어나 입력하세요!

"repentant" in Vietnamese

ăn nănhối hận

Definition

Cảm thấy hối tiếc và day dứt vì việc làm sai trái, đồng thời mong muốn sửa chữa lỗi lầm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đạo đức, như 'người tội lỗi ăn năn'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He felt repentant after lying to his friend.

Anh ấy cảm thấy **ăn năn** sau khi nói dối bạn mình.

The boy gave a repentant apology to his teacher.

Cậu bé đã xin lỗi cô giáo một cách **ăn năn**.

She looked repentant after breaking the vase.

Cô ấy trông rất **hối hận** sau khi làm vỡ chiếc bình.

He sent a long, repentant message trying to make up for what he did.

Anh ấy đã gửi một tin nhắn dài, **ăn năn** để bù đắp cho việc mình đã làm.

After his mistake, he was unusually quiet and repentant all day.

Sau khi mắc lỗi, anh ấy trở nên bất thường im lặng và **hối hận** suốt cả ngày.

People could see how repentant she was just by the look on her face.

Chỉ nhìn vào khuôn mặt là mọi người biết cô ấy **hối hận** đến thế nào.