"repentance" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hối hận sâu sắc về điều sai trái đã làm và mong muốn thay đổi hành vi một cách chân thành. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những lỗi lầm nghiêm trọng, không dùng cho sai sót nhỏ. Thường đi với các cụm như 'thể hiện sự ăn năn', 'cảm thấy ăn năn'.
Examples
He showed true repentance for his actions.
Anh ấy đã thể hiện sự **ăn năn** thực sự cho hành động của mình.
Her repentance was clear in her apology.
Sự **ăn năn** của cô ấy thể hiện rõ trong lời xin lỗi.
Many religions teach the importance of repentance.
Nhiều tôn giáo dạy về tầm quan trọng của sự **hối cải**.
Without repentance, it's hard to move on from past mistakes.
Không có **sự ăn năn**, rất khó để vượt qua những lỗi lầm quá khứ.
He spoke with deep repentance in his voice.
Anh ấy nói với giọng đầy **ăn năn**.
For her, repentance meant making real changes, not just saying sorry.
Với cô ấy, **sự ăn năn** là thay đổi thật sự, không phải chỉ nói lời xin lỗi.