아무 단어나 입력하세요!

"repelling" in Vietnamese

đẩy lùilàm cho tránh xa

Definition

Diễn tả điều gì đó khiến người hoặc vật bị đẩy xa hoặc gây cảm giác khó chịu, ghét bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm từ khoa học như 'repelling forces', 'repelling insects', hoặc mô tả cảm giác rất khó chịu, không thích. Trang trọng hơn các từ như 'gross'.

Examples

This spray is for repelling mosquitoes.

Loại xịt này dùng để **đẩy lùi** muỗi.

Magnets have both attracting and repelling sides.

Nam châm có cả mặt hút và mặt **đẩy lùi** nhau.

The odor was so strong it was repelling.

Mùi đó nồng nặc đến mức **làm cho tránh xa**.

She found the attitude of some people at the party quite repelling.

Cô ấy thấy thái độ của một số người ở bữa tiệc thật **làm cho tránh xa**.

The new coating is effective in repelling water from the surface.

Lớp phủ mới hiệu quả trong việc **đẩy lùi** nước khỏi bề mặt.

Sometimes, being too aggressive can be more repelling than helpful.

Đôi khi, quá hung hăng có thể **làm cho tránh xa** hơn là hữu ích.