"repeaters" in Vietnamese
Definition
'Bộ khuếch đại tín hiệu' là thiết bị giúp truyền tín hiệu đi xa hơn. 'Học sinh lưu ban' là những học sinh phải học lại lớp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bộ khuếch đại tín hiệu’ thường dùng trong viễn thông hoặc mạng máy tính. ‘Học sinh lưu ban’ mang tính chính thức hoặc trung lập, tùy ngữ cảnh.
Examples
The school has a few repeaters this year.
Năm nay trường có vài **học sinh lưu ban**.
We need more repeaters to improve the Wi-Fi signal.
Chúng ta cần thêm nhiều **bộ khuếch đại tín hiệu** để cải thiện kết nối Wi-Fi.
Repeaters help signals travel farther.
**Bộ khuếch đại tín hiệu** giúp tín hiệu truyền đi xa hơn.
Some repeaters in the class just needed extra support to pass.
Một số **học sinh lưu ban** trong lớp chỉ cần thêm hỗ trợ để vượt qua.
Installing a few repeaters solved all our network problems.
Chỉ cần lắp vài **bộ khuếch đại tín hiệu** là mọi vấn đề mạng đã được giải quyết.
The teacher worked closely with the repeaters to help them catch up.
Giáo viên đã làm việc sát sao với các **học sinh lưu ban** để giúp họ bắt kịp.