아무 단어나 입력하세요!

"repays" in Vietnamese

hoàn trảđáp lại

Definition

Trả lại tiền đã vay hoặc đáp lại ơn nghĩa, sự giúp đỡ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói trả nợ tiền hoặc đáp lại ơn nghĩa. 'repays a loan' là trả nợ; 'repays kindness' là đáp lại ân tình. Mang tính trang trọng hơn so với 'trả' thông thường.

Examples

He repays his friends whenever they help him.

Anh ấy luôn **hoàn trả** cho bạn bè mỗi khi họ giúp đỡ mình.

She repays the loan every month.

Cô ấy **hoàn trả** khoản vay mỗi tháng.

The company repays its debts on time.

Công ty **hoàn trả** các khoản nợ đúng hạn.

If he ever gets a chance, he always repays kindness with kindness.

Nếu có cơ hội, anh ấy luôn **đáp lại** ơn nghĩa bằng ơn nghĩa.

She never borrows money unless she knows she can repay it.

Cô ấy không bao giờ mượn tiền trừ khi biết mình có thể **hoàn trả**.

It means a lot to me when someone repays a favor without being asked.

Tôi rất trân trọng khi ai đó **đáp lại** ân nghĩa mà không cần được nhắc nhở.