아무 단어나 입력하세요!

"repayment" in Vietnamese

hoàn trảtrả nợ

Definition

Hành động trả lại khoản tiền đã vay hoặc nợ, thường là theo từng đợt hoặc trả một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính như ‘hoàn trả khoản vay’, ‘hoàn trả sớm’, ‘kế hoạch hoàn trả’. Không dùng cho khoản nợ nhỏ giữa cá nhân.

Examples

The repayment of the loan is due next month.

**Hoàn trả** khoản vay sẽ đến hạn vào tháng sau.

She set up a repayment plan for her credit card debt.

Cô ấy đã lập một kế hoạch **hoàn trả** cho khoản nợ thẻ tín dụng của mình.

Tim made his final repayment last week.

Tuần trước, Tim đã hoàn thành **hoàn trả** cuối cùng của mình.

With early repayment, you can save on interest charges.

Với **hoàn trả** sớm, bạn có thể tiết kiệm tiền lãi.

We're struggling to keep up with our monthly repayment.

Chúng tôi đang gặp khó khăn để trả **hoàn trả** hằng tháng của mình.

Is there a penalty for late repayment?

Có bị phạt nếu **hoàn trả** trễ không?