"repaying" in Vietnamese
Definition
Trả lại số tiền đã vay hoặc hoàn trả những gì bạn nợ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiền, khoản vay, nợ: 'repaying a loan', 'repaying a debt', hoặc trả ơn, nhưng ít phổ biến hơn.
Examples
She is repaying the money she borrowed from her friend.
Cô ấy đang **trả lại** số tiền đã vay bạn mình.
He finished repaying his student loan last month.
Anh ấy đã **trả hết** khoản vay sinh viên vào tháng trước.
We are repaying our debt to the bank little by little.
Chúng tôi đang **trả từng chút** khoản nợ cho ngân hàng.
She insisted on repaying me even for the smallest things I did for her.
Cô ấy nhất quyết **hoàn trả** tôi kể cả những việc nhỏ nhất tôi đã làm cho cô ấy.
The company is slowly repaying its debts after a difficult period.
Công ty đang từ từ **trả** nợ sau một giai đoạn khó khăn.
I'm looking forward to finally repaying my parents for their support.
Tôi mong chờ được **đáp lại** bố mẹ vì đã luôn hỗ trợ tôi.