아무 단어나 입력하세요!

"repay for" in Vietnamese

đáp lạiđền đáp

Definition

Khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn, bạn trả lại bằng tiền hoặc bằng một hành động tốt khác để thể hiện lòng biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc trả lại ơn, trả tiền vay, hoặc đáp lại sự giúp đỡ. Không dùng cho trả hóa đơn bình thường.

Examples

I want to repay for your kindness.

Tôi muốn **đáp lại** lòng tốt của bạn.

He tried to repay for the help he received.

Anh ấy cố gắng **đền đáp** sự giúp đỡ mà mình nhận được.

You can repay for the loan next month.

Bạn có thể **trả lại** khoản vay vào tháng sau.

There's no way I could ever repay for what you did for me.

Tôi không có cách nào có thể **đáp lại** những gì bạn đã làm cho tôi.

Let me buy dinner to repay for your help yesterday.

Hãy để tôi mời bạn bữa tối để **đáp lại** sự giúp đỡ hôm qua của bạn.

She saved my job, and I don't know how to repay for that.

Cô ấy đã cứu lấy công việc của tôi, nhưng tôi không biết làm sao để **đền đáp** điều đó.